7 tiêu chí chọn tivi phù hợp với không gian phòng khách

Để chọn một chiếc tivi phù hợp với không gian phòng khách, bạn cần xem xét nhiều yếu tố như kích thước, chất lượng hình ảnh, kiểu dáng, và các tính năng thông minh của tivi. Dưới đây là những tiêu chí chi tiết hơn, kèm theo hình ảnh minh họa cho từng yếu tố

1. Kích thước tivi phù hợp với không gian

Diện tích phòng khách là yếu tố quyết định khi bạn đang tìm kiếm một chiếc TV mới. Chọn một chiếc TV quá lớn so với phòng sẽ làm cho không gian trở nên chật chội, còn quá nhỏ sẽ làm cho phòng trông vắng vẻ và không thoải mái cho việc giải trí. Dưới đây là một số gợi ý để bạn có thể chọn kích thước TV phù hợp với diện tích phòng:

  • Phòng dưới 10m2: TV 32 – 43 inch.
  • Phòng từ 10 – 15m2: TV 45 – 50 inch.
  • Phòng từ 15 – 20m2: TV 55 hoặc 60 inch.
  • Phòng từ 20 – 30m2: TV 65 hoặc 70 inch.
  • Phòng trên 30m2: TV từ 75 inch trở lên.

Hãy chọn kích thước tivi phù hợp diện tích phòng khách

  • Khoảng cách tối thiểu (cm) = số inch của tivi x 2,54 x 2
  • Khoảng cách tối đa (cm) = số inch của tivi x 2,54 x 3

Ví dụ bạn muôn mua một chiếc tivi 45 inch thì theo công thức trên sẽ có:

  • Khoảng cách tối thiểu (cm) = 45 x 2,54 x 2 = 228,6 cm = 2,28 m
  • Khoảng cách tối đa (cm) = 45 x 2,54 x 3 = 342,9 cm = 3,42 m

Vì thế khoảng cách phù hợp cho tivi này sẽ là 2,28 – 3,42m. Dựa vào diện tích phòng bạn sẽ cân nhắc nó có phù hợp với gia đình mình hay không.


2. Độ phân giải của tivi

Mỗi dòng tivi sở hữu độ phân giải riêng để mang lại sự trải nghiệm mới lạ cho người xem. Tên gọi tivi HD, Full HD, 4K hay 8K được hiểu đơn giản chính là độ phân giải của màn hình. Điều này có nghĩa là tivi có độ phân giải càng cao thì mật độ điểm ảnh cũng càng cao, nhờ đó giúp cho hình ảnh và màu sắc trở nên sắc nét hơn rất nhiều lần.

  • Full HD (1080p): Đây là độ phân giải phổ biến và vẫn đáp ứng đủ nhu cầu xem phim, chơi game cơ bản.

  • 4K: Tivi 4K mang đến hình ảnh sắc nét hơn rất nhiều, rất phù hợp với những ai thích xem phim chất lượng cao hoặc chơi game trên các nền tảng hỗ trợ 4K.

  • 8K: Nếu bạn muốn có trải nghiệm hình ảnh cực kỳ sắc nét, một chiếc tivi 8K là lựa chọn hoàn hảo, tuy nhiên giá thành của chúng khá cao và chưa nhiều nội dung hỗ trợ.

Tivi HD, Full HD, 4K và 8K là gì?

Đối với từng độ phân giải, bạn có thể hiểu cụ thể như sau:

  • Tivi HD: Là loại tivi sở hữu độ phân giải gồm có khoảng 921.600 điểm ảnh trong một hình ảnh, trong đó độ phân giải của một điểm ảnh lại có hơn 1 triệu​ điểm ảnh nữa. Có thể nói, tivi HD là tivi có độ nét cao, được xem là tiêu chuẩn cơ bản cho các dòng tivi sau này.
  • Tivi Full HD: Là dòng tivi gồm có hơn 2 triệu điểm ảnh trong một hình ảnh. Tuy độ phân giải chưa là cao nhất hiện nay nhưng tivi Full HD vẫn đáp ứng được khá tốt việc thưởng thức hình ảnh sắc nét của mọi gia đình.
  • Tivi 4K: Là loại tivi có hơn 8.3 triệu điểm ảnh, mang lại hình ảnh rõ nét và màu sắc sống động hơn nhiều lần so với tivi Full HD. Tivi 4K còn được gọi là tivi UHD.
  • Tivi 8K: Là loại tivi có điểm ảnh gấp 4 lần so với tivi 4K, đây là dòng tivi có độ phân giải lớn nhất trên thị trường hiện nay. Vì thế, độ nét của hình ảnh vượt trội hơn các dòng tivi đời trước, kể cả màu sắc cũng trở nên chân thực và tự nhiên hơn.
  • Full HD vs 4K: Hình ảnh minh họa sự khác biệt giữa Full HD và 4K, cho thấy chi tiết hình ảnh rõ nét hơn trên tivi 4K.

Tiêu chí Tivi HD Tivi Full HD Tivi 4K Tivi 8K
Độ phân giải 1.280 × 720 pixel, hơn 900 điểm ảnh. 1.920 × 1.080 pixel, hơn 2 triệu điểm ảnh. 3.840 × 2.160 pixel, hơn 8 triệu. 7680 × 4320 pixel, hơn 33 triệu.
Kích thước 32 – 42 inch. 43 – 55 inch. Trên 55 inch. Từ 75 inch trở lên.
Tốc độ khung hình 25 – 30 khung hình/giây. 30 – 50 khung hình/giây. 60 khung hình/giây. 120 khung hình/giây.
Bộ vi xử lý Chỉ có chip Quad Core trên tivi LG. Không có. Bộ vi xử lý 4K như 4K X-Reality PRO, UHD Upscaling, Tru-Ultra HD,… Bộ vi xử lý 8K như Alpha 9 hay Quantum 8K,…
Thương hiệu tivi TCL, Samsung, LG, Casper, FFALCON. Samsung, TCL, Casper, Sony, FFALCON. Sony, LG, Samsung, TCL, Casper. LG, Samsung và Sharp.
Giá thành Rẻ, từ 4 – 10 triệu đồng. Trung bình, từ 8 – 14 triệu đồng. Cao, từ 10 – 230 triệu đồng. Rất cao, trên 40 triệu đồng, thậm chí lên đến hàng tỷ.

3. Công nghệ màn hình: LED, OLED, QLED

  • Tivi LED: Là loại tivi phổ biến, có giá thành hợp lý, phù hợp cho những ai không yêu cầu quá cao về chất lượng hình ảnh. Tivi sử dụng công nghệ này được chiếu sáng bằng một loạt đèn LED (diot phát sáng) phía sau màn hình. Điều này cho phép các vùng liền kề ngay lập tức có độ sáng, tối (mờ cục bộ) để có độ tương phản rõ nét hơn. Đây cũng là một trong các công nghệ màn hình tivi khá tiết kiệm năng lượng. Công nghệ này còn có gam màu rộng hơn so với CCFL. Tuy nhiên, chi phí cho việc sử dụng công nghệ này khá cao. Vì thế, dần dần loại màn hình này được thay thế bởi công nghệ LED TV: Edge LED.

  • Tivi OLED: Màn hình OLED mang lại màu đen sâu, độ tương phản tuyệt vời, rất phù hợp cho những không gian phòng tối. Một trong những công nghệ màn hình tivi tốt nhất hiện nay đó chính là công nghệ OLED TV. OLED tivi tích hợp tính năng hiện đại sở hữu hầu hết các ưu điểm của các công nghệ trước đó, mang đến cho người dùng trải nghiệm đỉnh cao.

    Đèn chiếu sáng trên bộ OLED (bộ phát sáng hữu cơ) được thực hiện bằng cách truyền dòng điện qua một bộ phim phát quang. Kỹ thuật này sẽ tạo ra màu sắc tốt hơn và có độ tương phản cao hơn. Ngoài ra nó còn có một số ưu điểm khác như:

    • Có thể tạo ra màn hình mỏng, nhẹ, đẹp hơn các loại màn hình khác.
    • Tiêu thụ ít điện năng, tiết kiệm điện
    • Không làm cho tivi bị nóng khi hoạt động thời gian dài
    • Độ phân giải hình ảnh cao, góc nhìn rộng và
    • Tần số quét cao nên những khung hình tốc độ cao được thể hiện rất tốt.
    • Màu sắc sống động trung thực, tương phản rõ nét

    Tuy nhiên công nghệ này vẫn có một số điểm hạn chế như:

    • Tivi sử dụng công nghệ màn hình OLED TV sẽ có giá cao hơn so với các loại LED, LCD
    • Độ bền của màn hình OLED không được cao.
  • Tivi QLED: Tivi QLED có màu sắc rực rỡ và độ sáng cao, thích hợp cho những không gian sáng hoặc phòng khách có cửa sổ lớn. Nhắc đến các công nghệ màn hình tivi không thể không nhắc đến Quantum Dot (QLED). Samsung đã tạo nên bước đột phá trong ngành chế tác tivi khi cho ra đời công nghệ QLED TV. Với khả năng tái tạo màu sắc tối ưu này, QLED TV có thể thách thức các loại màn hình tivi khác ở trải nghiệm thú vị về hình ảnh, màu sắc. Hãng tivi Samsung cho rằng, mọi khác biệt dù là nhỏ nhất trên màn hình đều được thấy rõ với độ sáng tối ưu từ 1.500 nit – 2.000 nit. Ví dụ, người xem có thể thấy được hình ảnh chiếc lá chuyển đổi linh hoạt từ màu xanh vàng nhạt đến màu xanh ngọc tùy thời điểm và góc ánh sáng chiếu vào. Tất nhiên, tỷ lệ thuận với chất lượng tuyệt hảo này, công nghệ QLED TV có giá không hề rẻ trên thị trường.Sở hữu nhiều tính năng vượt trội

4. Chức năng thông minh của tivi (Smart TV)

  • Kết nối Internet: Tivi thông minh cho phép bạn kết nối với Internet để truy cập các dịch vụ phát sóng như Netflix, YouTube, Spotify, và các ứng dụng khác.

  • Cổng kết nối HDMI và USB: Bạn cần tivi có ít nhất 2-3 cổng HDMI để kết nối với các thiết bị khác như đầu DVD, máy chơi game, hoặc soundbar.

Hình ảnh minh họa:

  • Smart TV với các ứng dụng nổi bật: Ví dụ như giao diện của một tivi thông minh với các ứng dụng như Netflix, YouTube, và các tùy chọn kết nối.

5. Thiết kế và kiểu dáng tivi

  • Màn hình mỏng và viền mỏng: Các tivi hiện đại có thiết kế màn hình mỏng và viền mỏng, giúp tiết kiệm không gian và tăng tính thẩm mỹ.

  • Tivi treo tường: Nếu phòng khách của bạn có không gian hạn chế, bạn có thể chọn tivi thiết kế treo tường để tối ưu không gian.

  • Chân đế hoặc giá treo: Chọn tivi có kiểu dáng phù hợp với phong cách nội thất phòng khách của bạn, từ chân đế đứng đến những tivi có giá treo tường hiện đại.

Hình ảnh minh họa:

  • Tivi treo tường: Hình ảnh tivi treo trên tường với không gian sống hiện đại và sạch sẽ.

  • Tivi với thiết kế viền mỏng: Màn hình tivi với viền siêu mỏng, tạo cảm giác tinh tế và sang trọng.

6. Âm thanh của tivi

  • Loa tích hợp: Mặc dù các tivi hiện đại có loa tích hợp, nhưng chất lượng âm thanh có thể không quá ấn tượng, đặc biệt là với tivi màn hình mỏng.

  • Dàn âm thanh ngoài: Nếu bạn muốn có trải nghiệm âm thanh sống động, có thể sử dụng thêm dàn âm thanh soundbar hoặc hệ thống loa surround.

Hình ảnh minh họa:

  • Dàn âm thanh soundbar: Một chiếc soundbar kết hợp với tivi tạo ra không gian âm thanh chất lượng, thường đặt dưới tivi hoặc treo trên tường.

7. Thương hiệu tivi

  • Các thương hiệu nổi tiếng: Lựa chọn các thương hiệu uy tín như Samsung, LG, Sony, …. để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng.

  • Chế độ bảo hành và hỗ trợ: Kiểm tra các dịch vụ hỗ trợ và bảo hành từ nhà sản xuất, đảm bảo bạn được chăm sóc tốt nếu gặp sự cố.

  • Tivi LED thường có giá hợp lý nhất, phù hợp với người dùng có ngân sách trung bình.

  • Tivi OLED và QLED giá cao nhưng mang lại chất lượng hình ảnh cực kỳ sắc nét và trải nghiệm vượt trội.

Kết luận:

Việc chọn tivi phù hợp cho không gian phòng khách phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ phân giải, công nghệ màn hình, âm thanh, thiết kế, và ngân sách. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để chọn được chiếc tivi mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho gia đình bạn.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hỗ trợ online